Cách viết chữ 绦 (tāo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: see 絛綸|绦纶[di2 lun2], braid, cord · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 绦
Thứ tự nét từng bước của chữ 绦

Luyện viết chữ 绦 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán绦
Pinyintāo (cũng đọc: dí)
Số nét10
UnicodeU+7EE6

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 绦 →