Cách viết chữ 肽 (tài) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: peptide (two or more amino acids linked by peptide bonds CO-NH) · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 肽
Thứ tự nét từng bước của chữ 肽

Luyện viết chữ 肽 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán肽
Pinyintài
Số nét8
UnicodeU+80BD

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 肽 →