Cách viết chữ 苔 (tái) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: coating (of tongue), moss · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 苔
Thứ tự nét từng bước của chữ 苔

Luyện viết chữ 苔 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán苔
Pinyintái (cũng đọc: tāi)
Số nét8
UnicodeU+82D4

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 苔 →