Cách viết chữ 菟 (tú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: dodder (Cuscuta sinensis, a parasitic vine with seeds having medicinal uses), also called 菟絲子|菟丝子 · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 菟
Thứ tự nét từng bước của chữ 菟

Luyện viết chữ 菟 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán菟
Pinyintú (cũng đọc: tù)
Số nét11
UnicodeU+83DF

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 菟 →