Cách viết chữ 蜕 (tuì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: skin cast off during molting, exuvia, to pupate · 13 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 蜕
Luyện viết chữ 蜕 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蜕 |
|---|
| Pinyin | tuì |
|---|
| Số nét | 13 |
|---|
| Unicode | U+8715 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- skin cast off during molting
- exuvia
- to pupate
- to molt
- to slough
- to cast off an old skin or shell
Từ chứa chữ 蜕
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 蜕化 | tuì huà | (of insects) to undergo metamorphosis; (fig.) to be transformed |
Chữ Hán khác
- 蜩 tiáo
- 螗 táng
- 螳 táng
- 衕 tòng
- 袒 tǎn
- 裼 tì
- 褟 tā
- 褪 tuì
- 襢 tǎn
- 討 tǎo
- 託 tuō
- 誊 téng
Tự viết chữ 蜕 →