Cách viết chữ 螳 (táng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: praying mantis · 17 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 螳 |
|---|---|
| Pinyin | táng |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+87B3 |
Nghĩa tiếng Anh
- praying mantis
Nghĩa: praying mantis · 17 nét
| Chữ Hán | 螳 |
|---|---|
| Pinyin | táng |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+87B3 |