Cách viết chữ 袒 (tǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to bare, old variant of 袒[tan3], unadorned but elegant dress · 10 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 袒
Luyện viết chữ 袒 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 袒 |
|---|
| Pinyin | tǎn (cũng đọc: zhàn) |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Unicode | U+8892 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to bare
- old variant of 袒[tan3]
- unadorned but elegant dress
Từ chứa chữ 袒
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 偏袒 | piān tǎn | to bare one shoulder; (fig.) to side with |
| 袒护 | tǎn hù | to shield (a miscreant) from punishment, criticism etc; to take sb's side |
| 袒露 | tǎn lù | to expose; to bare |
Chữ Hán khác
- 裼 tì
- 褟 tā
- 褪 tuì
- 襢 tǎn
- 討 tǎo
- 託 tuō
- 誊 téng
- 談 tán
- 謄 téng
- 譚 tán
- 讨 tǎo
- 讬 tuō
Tự viết chữ 袒 →