Cách viết chữ 裼 (tì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: baby's quilt, to bare the upper body · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 裼 |
|---|---|
| Pinyin | tì (cũng đọc: xī) |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+88FC |
Nghĩa tiếng Anh
- baby's quilt
- to bare the upper body
Nghĩa: baby's quilt, to bare the upper body · 13 nét
| Chữ Hán | 裼 |
|---|---|
| Pinyin | tì (cũng đọc: xī) |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+88FC |