Cách viết chữ 蜓 (tíng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: see 蜻蜓[qing1 ting2] · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 蜓
Thứ tự nét từng bước của chữ 蜓

Luyện viết chữ 蜓 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蜓
Pinyintíng
Số nét12
UnicodeU+8713

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蜓 →