Cách viết chữ 萜 (tiē) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: terpene (chemistry) · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 萜 |
|---|---|
| Pinyin | tiē |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+841C |
Nghĩa tiếng Anh
- terpene (chemistry)
Nghĩa: terpene (chemistry) · 11 nét
| Chữ Hán | 萜 |
|---|---|
| Pinyin | tiē |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+841C |