Cách viết chữ 薹 (tái) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Carex dispalatha · 17 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 薹 |
|---|---|
| Pinyin | tái |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+85B9 |
Nghĩa tiếng Anh
- Carex dispalatha
Nghĩa: Carex dispalatha · 17 nét
| Chữ Hán | 薹 |
|---|---|
| Pinyin | tái |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+85B9 |