Cách viết chữ 茼 (tóng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Chrysanthemum coronarium · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 茼 |
|---|---|
| Pinyin | tóng |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+833C |
Nghĩa tiếng Anh
- Chrysanthemum coronarium
Nghĩa: Chrysanthemum coronarium · 9 nét
| Chữ Hán | 茼 |
|---|---|
| Pinyin | tóng |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+833C |