Cách viết chữ 荼 (tú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: thistle, common sowthistle (Sonchus oleraceus), bitter (taste) · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 荼
Thứ tự nét từng bước của chữ 荼

Luyện viết chữ 荼 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán荼
Pinyintú
Số nét10
UnicodeU+837C

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 荼 →