Cách viết chữ 苕 (tiáo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 紅苕|红苕[hong2 shao2], reed grass, Chinese trumpet vine (Campsis grandiflora) (old) · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 苕 |
|---|---|
| Pinyin | tiáo (cũng đọc: sháo) |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+82D5 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 紅苕|红苕[hong2 shao2]
- reed grass
- Chinese trumpet vine (Campsis grandiflora) (old)