AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 聽 (tīng) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 22 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 聽
Luyện viết chữ 聽 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
聽
Pinyin
tīng
Số nét
22
Unicode
U+807D
Chữ Hán khác
肽
tài
胎
tāi
脫
tuō
脱
tuō
腆
tiǎn
腾
téng
腿
tuǐ
膛
táng
臀
tún
臺
tái
舔
tiǎn
艇
tǐng
Tự viết chữ 聽 →