Cách viết chữ 绨 (tí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: coarse greenish black pongee · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 绨 |
|---|---|
| Pinyin | tí |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+7EE8 |
Nghĩa tiếng Anh
- coarse greenish black pongee
Nghĩa: coarse greenish black pongee · 10 nét
| Chữ Hán | 绨 |
|---|---|
| Pinyin | tí |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+7EE8 |