Cách viết chữ 瞳 (tóng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: pupil of the eye · 17 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 瞳 |
|---|---|
| Pinyin | tóng |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+77B3 |
Nghĩa tiếng Anh
- pupil of the eye
Nghĩa: pupil of the eye · 17 nét
| Chữ Hán | 瞳 |
|---|---|
| Pinyin | tóng |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+77B3 |