Cách viết chữ 瑱 (tiàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: jade ear-plug, jade weight · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 瑱 |
|---|---|
| Pinyin | tiàn (cũng đọc: zhèn) |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+7471 |
Nghĩa tiếng Anh
- jade ear-plug
- jade weight
Nghĩa: jade ear-plug, jade weight · 14 nét
| Chữ Hán | 瑱 |
|---|---|
| Pinyin | tiàn (cũng đọc: zhèn) |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+7471 |