Cách viết chữ 町 (tǐng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (used in place names), raised path between fields · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 町 |
|---|---|
| Pinyin | tǐng (cũng đọc: dīng) |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+753A |
Nghĩa tiếng Anh
- (used in place names)
- raised path between fields