Cách viết chữ 畋 (tián) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to cultivate (land), to hunt · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 畋 |
|---|---|
| Pinyin | tián |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+754B |
Nghĩa tiếng Anh
- to cultivate (land)
- to hunt
Nghĩa: to cultivate (land), to hunt · 9 nét
| Chữ Hán | 畋 |
|---|---|
| Pinyin | tián |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+754B |