Cách viết chữ 焘 (tāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: cover over, to envelope · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 焘 |
|---|---|
| Pinyin | tāo (cũng đọc: dào) |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+7118 |
Nghĩa tiếng Anh
- cover over
- to envelope
Nghĩa: cover over, to envelope · 11 nét
| Chữ Hán | 焘 |
|---|---|
| Pinyin | tāo (cũng đọc: dào) |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+7118 |