Cách viết chữ 潼 (tóng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: high, name of a pass · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 潼 |
|---|---|
| Pinyin | tóng |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+6F7C |
Nghĩa tiếng Anh
- high
- name of a pass
Nghĩa: high, name of a pass · 15 nét
| Chữ Hán | 潼 |
|---|---|
| Pinyin | tóng |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+6F7C |