Cách viết chữ 溻 (tā) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (of clothes) to be soaked with sweat · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 溻 |
|---|---|
| Pinyin | tā |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6EBB |
Nghĩa tiếng Anh
- (of clothes) to be soaked with sweat
Nghĩa: (of clothes) to be soaked with sweat · 13 nét
| Chữ Hán | 溻 |
|---|---|
| Pinyin | tā |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6EBB |