Cách viết chữ 湉 (tián) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (literary) smoothly flowing, placid (water) · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 湉 |
|---|---|
| Pinyin | tián |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+6E49 |
Nghĩa tiếng Anh
- (literary) smoothly flowing, placid (water)
Nghĩa: (literary) smoothly flowing, placid (water) · 12 nét
| Chữ Hán | 湉 |
|---|---|
| Pinyin | tián |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+6E49 |