Cách viết chữ 湍 (tuān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to rush (of water) · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 湍 |
|---|---|
| Pinyin | tuān |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+6E4D |
Nghĩa tiếng Anh
- to rush (of water)
Nghĩa: to rush (of water) · 12 nét
| Chữ Hán | 湍 |
|---|---|
| Pinyin | tuān |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+6E4D |