Cách viết chữ 洮 (táo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to cleanse, name of a river · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 洮
Thứ tự nét từng bước của chữ 洮

Luyện viết chữ 洮 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán洮
Pinyintáo
Số nét9
UnicodeU+6D2E

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 洮 →