Cách viết chữ 沓 (tà) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Ta, classifier for sheets of papers etc: pile, pad, Taiwan pr. [ta4] · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 沓 |
|---|---|
| Pinyin | tà (cũng đọc: dá) |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+6C93 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Ta
- classifier for sheets of papers etc: pile, pad
- Taiwan pr. [ta4]
- again and again
- many