Cách viết chữ 殄 (tiǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to exterminate · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 殄 |
|---|---|
| Pinyin | tiǎn |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+6B84 |
Nghĩa tiếng Anh
- to exterminate
Nghĩa: to exterminate · 9 nét
| Chữ Hán | 殄 |
|---|---|
| Pinyin | tiǎn |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+6B84 |