Cách viết chữ 氽 (tǔn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to float, to deep-fry · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 氽 |
|---|---|
| Pinyin | tǔn |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+6C3D |
Nghĩa tiếng Anh
- to float
- to deep-fry
Nghĩa: to float, to deep-fry · 6 nét
| Chữ Hán | 氽 |
|---|---|
| Pinyin | tǔn |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+6C3D |