Cách viết chữ 檀 (tán) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Tan, sandalwood, hardwood · 17 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 檀
Thứ tự nét từng bước của chữ 檀

Luyện viết chữ 檀 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán檀
Pinyintán
Số nét17
UnicodeU+6A80

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 檀 →