Cách viết chữ 橐 (tuó) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: sack, tube open at both ends, (onom.) footsteps · 16 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 橐
Thứ tự nét từng bước của chữ 橐

Luyện viết chữ 橐 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán橐
Pinyintuó
Số nét16
UnicodeU+6A50

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 橐 →