Cách viết chữ 梃 (tǐng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: a club (weapon) · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 梃 |
|---|---|
| Pinyin | tǐng |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6883 |
Nghĩa tiếng Anh
- a club (weapon)
Nghĩa: a club (weapon) · 10 nét
| Chữ Hán | 梃 |
|---|---|
| Pinyin | tǐng |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6883 |