AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 昙 (tán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: dark clouds · 8 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 昙
Luyện viết chữ 昙 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
昙
Pinyin
tán
Số nét
8
Unicode
U+6619
Nghĩa tiếng Anh
dark clouds
Chữ Hán khác
暾
tūn
曇
tán
替
tì
条
tiáo
柁
tuó
柝
tuò
桃
táo
桐
tóng
桶
tǒng
梃
tǐng
條
tiáo
梯
tī
Tự viết chữ 昙 →