Cách viết chữ 忒 (tè) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to err, to change, (dialect) too · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 忒
Thứ tự nét từng bước của chữ 忒

Luyện viết chữ 忒 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán忒
Pinyintè (cũng đọc: tēi)
Số nét7
UnicodeU+5FD2

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 忒 →