Cách viết chữ 恬 (tián) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: quiet, calm, tranquil · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 恬 |
|---|---|
| Pinyin | tián |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+606C |
Nghĩa tiếng Anh
- quiet
- calm
- tranquil
- peaceful
Từ chứa chữ 恬
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 恬静 | tián jìng | still; peaceful |