Cách viết chữ 抟 (tuán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to roll up into a ball with one's hands, spiral, circle · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 抟 |
|---|---|
| Pinyin | tuán |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+629F |
Nghĩa tiếng Anh
- to roll up into a ball with one's hands
- spiral
- circle
- variant of 團|团[tuan2]