Cách viết chữ 悌 (tì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to do one's duty as a younger brother · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 悌
Thứ tự nét từng bước của chữ 悌

Luyện viết chữ 悌 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán悌
Pinyintì
Số nét10
UnicodeU+608C

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 悌 →