AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 玺 (xǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: ruler's seal · 10 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 玺
Luyện viết chữ 玺 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
玺
Pinyin
xǐ
Số nét
10
Unicode
U+73BA
Nghĩa tiếng Anh
ruler's seal
Chữ Hán khác
現
xiàn
瑄
xuān
瑕
xiá
璇
xuán
璽
xǐ
痃
xuán
痫
xián
瘜
xī
癇
xián
癣
xuǎn
癬
xuǎn
皙
xī
Tự viết chữ 玺 →