AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 現 (xiàn) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 11 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 現
Luyện viết chữ 現 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
現
Pinyin
xiàn
Số nét
11
Unicode
U+73FE
Chữ Hán khác
瑄
xuān
瑕
xiá
璇
xuán
璽
xǐ
痃
xuán
痫
xián
瘜
xī
癇
xián
癣
xuǎn
癬
xuǎn
皙
xī
盱
xū
Tự viết chữ 現 →