Cách viết chữ 盱 (xū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Xu, anxious, stare · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 盱 |
|---|---|
| Pinyin | xū |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+76F1 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Xu
- anxious
- stare
Nghĩa: surname Xu, anxious, stare · 8 nét
| Chữ Hán | 盱 |
|---|---|
| Pinyin | xū |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+76F1 |