Cách viết chữ 県 (xiàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: Japanese variant of 縣|县, Japanese prefecture · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 県
Thứ tự nét từng bước của chữ 県

Luyện viết chữ 県 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán県
Pinyinxiàn
Số nét9
UnicodeU+770C

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 県 →