Cách viết chữ 眩 (xuàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: dazzling, brilliant, dazzled · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 眩 |
|---|---|
| Pinyin | xuàn |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+7729 |
Nghĩa tiếng Anh
- dazzling
- brilliant
- dazzled
- dizzy
Nghĩa: dazzling, brilliant, dazzled · 10 nét
| Chữ Hán | 眩 |
|---|---|
| Pinyin | xuàn |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+7729 |