Cách viết chữ 硒 (xī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: selenium (chemistry) · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 硒 |
|---|---|
| Pinyin | xī |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+7852 |
Nghĩa tiếng Anh
- selenium (chemistry)
Nghĩa: selenium (chemistry) · 11 nét
| Chữ Hán | 硒 |
|---|---|
| Pinyin | xī |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+7852 |