Cách viết chữ 硝 (xiāo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: saltpeter, to tan (leather) · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 硝
Thứ tự nét từng bước của chữ 硝

Luyện viết chữ 硝 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán硝
Pinyinxiāo
Số nét12
UnicodeU+785D

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 硝

TừPinyinNghĩa
硝烟xiāo yānsmoke (from guns)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 硝 →