Cách viết chữ 矽 (xī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (Tw) silicon (chemistry), Taiwan pr. [xi4] · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 矽 |
|---|---|
| Pinyin | xī |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+77FD |
Nghĩa tiếng Anh
- (Tw) silicon (chemistry)
- Taiwan pr. [xi4]
Nghĩa: (Tw) silicon (chemistry), Taiwan pr. [xi4] · 8 nét
| Chữ Hán | 矽 |
|---|---|
| Pinyin | xī |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+77FD |