AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 瘜 (xī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: a polypus · 15 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 瘜
Luyện viết chữ 瘜 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
瘜
Pinyin
xī
Số nét
15
Unicode
U+761C
Nghĩa tiếng Anh
a polypus
Chữ Hán khác
癇
xián
癣
xuǎn
癬
xuǎn
皙
xī
盱
xū
相
xiāng
県
xiàn
眩
xuàn
瞎
xiā
矽
xī
硎
xíng
硒
xī
Tự viết chữ 瘜 →