Cách viết chữ 蜥 (xī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: see 蜥蜴[xi1 yi4] · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 蜥
Thứ tự nét từng bước của chữ 蜥

Luyện viết chữ 蜥 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蜥
Pinyinxī
Số nét14
UnicodeU+8725

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蜥 →