Cách viết chữ 蝎 (xiē) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 蠍|蝎[xie1], scorpion · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蝎 |
|---|---|
| Pinyin | xiē |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+874E |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 蠍|蝎[xie1]
- scorpion
Nghĩa: variant of 蠍|蝎[xie1], scorpion · 15 nét
| Chữ Hán | 蝎 |
|---|---|
| Pinyin | xiē |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+874E |