Cách viết chữ 螅 (xī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (intestinal worm) · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 螅 |
|---|---|
| Pinyin | xī |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+8785 |
Nghĩa tiếng Anh
- (intestinal worm)
Nghĩa: (intestinal worm) · 16 nét
| Chữ Hán | 螅 |
|---|---|
| Pinyin | xī |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+8785 |