Cách viết chữ 郤 (xì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Xi, variant of 隙[xi4] · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 郤
Thứ tự nét từng bước của chữ 郤

Luyện viết chữ 郤 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán郤
Pinyinxì
Số nét9
UnicodeU+90E4

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 郤 →